Ketik kata apa saja!

"there and back" in Vietnamese

đi và về

Definition

Chỉ chuyến đi đến một nơi và quay trở lại điểm xuất phát; toàn bộ chuyến đi hai chiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các chuyến đi ngắn, công việc hàng ngày, hoặc việc mua vé. Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật, không dùng cho nghĩa bóng.

Examples

It took me two hours there and back.

Mất hai tiếng **đi và về**.

The train ticket costs $10 there and back.

Vé tàu giá 10 đô-la **đi và về**.

The walk is three miles there and back.

Đi bộ **đi và về** là ba dặm.

If you drive me there and back, I'll pay for the gas.

Nếu bạn chở tôi **đi và về**, tôi sẽ trả tiền xăng.

The whole trip only takes an hour there and back.

Toàn bộ chuyến đi chỉ mất một tiếng **đi và về**.

We went there and back before lunch was ready.

Chúng tôi đã **đi và về** trước khi bữa trưa sẵn sàng.