"the very last" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng đây là thứ cuối cùng trong một chuỗi hoặc nhóm, không còn gì sau đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'the very last' dùng để nhấn mạnh, mạnh hơn 'the last'. Thường đi kèm với từ chỉ thời gian, người hay vật.
Examples
He was the very last student to leave the classroom.
Anh ấy là học sinh **cuối cùng nhất** rời khỏi lớp học.
Please wait until the very last page to close the book.
Hãy đợi đến **cuối cùng nhất** trang rồi hãy đóng sách lại.
Turn off the lights when you are the very last to leave.
Hãy tắt đèn nếu bạn là người **cuối cùng nhất** rời đi.
She grabbed the very last piece of cake before anyone else could.
Cô ấy đã lấy **miếng bánh cuối cùng nhất** trước khi người khác kịp lấy.
At the very last minute, he changed his mind.
Đến **phút cuối cùng nhất**, anh ấy đã đổi ý.
Don’t worry, I’ll stay until the very last guest leaves.
Đừng lo, tôi sẽ ở lại đến khi **vị khách cuối cùng nhất** rời đi.