"the top of the heap" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ người xuất sắc nhất hoặc giữ vị trí cao nhất trong một nhóm, tổ chức hay lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc bất kỳ lĩnh vực cạnh tranh nào để chỉ người đứng đầu.
Examples
After years of hard work, she reached the top of the heap at her company.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã đạt đến **đỉnh cao** ở công ty mình.
He always wanted to be the top of the heap in his class.
Cậu ấy luôn muốn là người **đứng đầu** lớp mình.
Few people stay at the top of the heap for long.
Ít người có thể giữ vị trí **đứng đầu** trong thời gian dài.
With his new album, she's at the top of the heap in the music industry right now.
Nhờ album mới, cô ấy hiện đang ở **đỉnh cao** trong ngành âm nhạc.
Don’t get too comfortable at the top of the heap—there’s always competition.
Đừng quá thoải mái khi ở **đỉnh cao**—luôn có sự cạnh tranh.
Everyone wants to be the top of the heap, but it takes sacrifice to get there.
Ai cũng muốn **đứng đầu**, nhưng phải hy sinh mới đạt được.