Ketik kata apa saja!

"the pit of your stomach" in Vietnamese

đáy dạ dày

Definition

Cách diễn đạt nơi bạn cảm nhận rõ cảm xúc mạnh như lo sợ, hồi hộp hoặc phấn khích sâu bên trong dạ dày.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong các tình huống nhiều cảm xúc, căng thẳng như “feel it in the pit of your stomach”; không phải thuật ngữ y khoa mà mang ý nghĩa ẩn dụ về cảm xúc sâu sắc.

Examples

I felt a strange feeling in the pit of my stomach before the exam.

Trước khi thi, tôi có cảm giác lạ ở **đáy dạ dày**.

When I heard the bad news, the pit of my stomach hurt.

Nghe tin xấu, **đáy dạ dày** tôi đau thắt lại.

Nervousness made the pit of my stomach feel heavy.

Căng thẳng khiến **đáy dạ dày** tôi nặng trĩu.

You know that feeling in the pit of your stomach when something's just not right?

Bạn biết cảm giác ở **đáy dạ dày** khi có điều gì đó không ổn chứ?

As the roller coaster climbed higher, excitement built up in the pit of my stomach.

Khi tàu lượn leo lên cao, sự hồi hộp dồn nén ở **đáy dạ dày**.

I got that sinking feeling in the pit of my stomach when she didn't answer my call.

Khi cô ấy không nghe máy, tôi cảm thấy hụt hẫng ở **đáy dạ dày**.