Ketik kata apa saja!

"tell it to the judge" in Vietnamese

nói với thẩm phán đi

Definition

Đây là một cụm từ mỉa mai, dùng khi ai đó biện hộ hoặc đưa ra lý do mà bạn không tin hoặc không quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã, mang ý mỉa mai; dùng khi không tin lời giải thích, thường tỏ ý coi nhẹ. Không liên quan đến tòa án thật.

Examples

If you don't believe me, tell it to the judge.

Nếu bạn không tin tôi, **nói với thẩm phán đi**.

You broke the rule? Tell it to the judge.

Bạn phá luật à? **Nói với thẩm phán đi**.

Mom didn't listen to your excuse? Tell it to the judge.

Mẹ không thèm nghe lời giải thích của bạn à? **Nói với thẩm phán đi**.

You always have some story—tell it to the judge!

Bạn lúc nào cũng có lý do mà—**nói với thẩm phán đi**!

That's a good one, but tell it to the judge next time.

Hay đấy, nhưng lần sau **nói với thẩm phán đi** nha.

I’m not buying your excuse—tell it to the judge.

Tôi không tin lời biện hộ của bạn đâu—**nói với thẩm phán đi**.