Ketik kata apa saja!

"telepathically" in Vietnamese

bằng thần giao cách cảm

Definition

Truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin trực tiếp từ tâm trí này sang tâm trí khác mà không dùng lời nói, âm thanh hay cử chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc kỳ ảo. Không dùng trong giao tiếp thực tế. Thường đi với các động từ như 'giao tiếp' hay 'truyền thông tin'.

Examples

The twins say they can talk telepathically.

Hai anh em sinh đôi nói họ có thể nói chuyện với nhau **bằng thần giao cách cảm**.

Some superheroes send messages telepathically.

Một số siêu anh hùng gửi thông điệp **bằng thần giao cách cảm**.

They understood each other telepathically without speaking.

Họ hiểu nhau **bằng thần giao cách cảm** mà không cần nói ra.

I wish I could tell you telepathically when I need help.

Ước gì tôi có thể báo cho bạn biết lúc cần giúp đỡ **bằng thần giao cách cảm**.

We sometimes joke that our old dog communicates with us telepathically.

Đôi khi chúng tôi đùa rằng con chó già của mình giao tiếp với chúng tôi **bằng thần giao cách cảm**.

No need to answer out loud—I’ll just send you the answer telepathically!

Không cần trả lời to đâu—tôi sẽ gửi đáp án cho bạn **bằng thần giao cách cảm**!