Ketik kata apa saja!

"tasker" in Vietnamese

người làm việc vặt (taskertrên ứng dụng)

Definition

Người nhận làm các công việc nhỏ lẻ, đặc biệt qua các ứng dụng hoặc nền tảng hiện đại. Thường làm việc linh hoạt, không cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về công việc ngắn hạn, linh hoạt thông qua app. Không phải nghề truyền thống; gần giống 'freelancer' thời hiện đại.

Examples

The tasker arrived to fix the lamp.

**Người làm việc vặt** đã đến sửa đèn cho tôi.

You can hire a tasker through this app for cleaning.

Bạn có thể thuê **người làm việc vặt** qua ứng dụng này để dọn dẹp.

A tasker helped me move my furniture.

**Người làm việc vặt** đã giúp tôi chuyển đồ đạc.

I posted my request, and a tasker replied within minutes.

Tôi đăng yêu cầu và **người làm việc vặt** đã phản hồi trong vài phút.

Being a tasker gives me flexible hours and good side income.

Làm **người làm việc vặt** cho tôi thời gian linh hoạt và thu nhập phụ tốt.

If you need help assembling furniture, just hire a tasker.

Nếu bạn cần lắp ráp đồ nội thất, chỉ cần thuê **người làm việc vặt**.