"tamper" in Vietnamese
Definition
Can thiệp hoặc thay đổi một vật gì đó một cách bí mật hoặc bất hợp pháp để làm nó khác đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tamper' thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng trong các trường hợp pháp lý hoặc kỹ thuật, như 'tamper with evidence' là làm giả chứng cứ.
Examples
Do not tamper with the fire alarm.
Đừng **can thiệp** vào chuông báo cháy.
The label shows if someone has tampered with the package.
Nhãn sẽ cho thấy nếu ai đó đã **can thiệp** vào gói hàng.
You should never tamper with electrical wires.
Bạn không bao giờ nên **can thiệp** vào dây điện.
The report was thrown out because someone had tampered with the data.
Báo cáo đã bị loại bỏ vì ai đó đã **can thiệp** vào dữ liệu.
If the seal is broken, it means someone tampered with the medicine.
Nếu niêm phong bị vỡ, nghĩa là ai đó đã **can thiệp** vào thuốc.
He was caught trying to tamper with the evidence.
Anh ta bị bắt khi đang cố **can thiệp** vào bằng chứng.