Ketik kata apa saja!

"talk around" in Vietnamese

nói vòng voné tránh chủ đề

Definition

Tránh nói trực tiếp về một chủ đề bằng cách trả lời mập mờ hoặc chuyển sang chủ đề khác. Đôi khi cũng dùng để thuyết phục ai đó bằng cách nói vòng quanh vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang ý lẩn tránh, không nói thẳng vấn đề. Thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái tiêu cực, khác với 'talk about' là nói trực tiếp.

Examples

He always talks around the problem instead of solving it.

Anh ấy luôn **nói vòng vo** về vấn đề thay vì giải quyết nó.

Please don't talk around the subject, be direct.

Làm ơn đừng **nói vòng vo** nữa, hãy nói thẳng đi.

She tried to talk around his question.

Cô ấy đã cố **nói vòng vo** khi trả lời câu hỏi của anh ấy.

Let’s not talk around this anymore—what are you really thinking?

Chúng ta đừng **nói vòng vo** về chuyện này nữa—bạn thực sự nghĩ gì?

Politicians often talk around tough questions in interviews.

Các chính trị gia thường **nói vòng vo** khi gặp câu hỏi khó trong các cuộc phỏng vấn.

He tried to talk around me, but I knew what he meant.

Anh ấy cố **nói vòng vo** với tôi nhưng tôi biết anh ấy định nói gì.