Ketik kata apa saja!

"take heed" in Vietnamese

chú ýlưu ý

Definition

Chú ý cẩn thận đến điều gì đó, nhất là khi đó là lời cảnh báo hoặc lời khuyên. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này khá trang trọng hoặc văn chương, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể gặp trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh việc nghe lời khuyên/cảnh báo.

Examples

Take heed of the teacher's instructions.

**Chú ý** đến hướng dẫn của giáo viên.

You should take heed when crossing the street.

Khi qua đường, bạn nên **chú ý**.

Many people failed to take heed of the warning signs.

Nhiều người đã không **chú ý** đến các biển cảnh báo.

If you don't take heed, you might make the same mistake again.

Nếu bạn không **chú ý**, bạn có thể mắc lại sai lầm đó.

She told him to take heed of her advice, but he ignored her.

Cô ấy bảo anh ấy **chú ý** đến lời khuyên của mình nhưng anh ấy đã phớt lờ.

In times like these, it's wise to take heed of the experts.

Trong những lúc như này, tốt nhất là nên **chú ý** lời của các chuyên gia.