Ketik kata apa saja!

"take a lot off your mind" in Vietnamese

làm bạn nhẹ lònggiảm bớt gánh nặng trong đầu

Definition

Nếu điều gì đó 'làm bạn nhẹ lòng', nghĩa là nó giúp bạn bớt lo lắng hoặc căng thẳng, làm bạn cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, dùng sau khi đã giải quyết được lo lắng hoặc nhận tin tốt. Thường dùng: 'Cảm ơn, việc này làm mình nhẹ lòng hẳn.'

Examples

Finishing my exam will take a lot off my mind.

Làm xong bài kiểm tra sẽ **làm mình nhẹ lòng**.

It will take a lot off your mind to pay all the bills early.

Trả hết các hóa đơn sớm sẽ **làm bạn nhẹ lòng**.

Talking to a friend can take a lot off your mind.

Nói chuyện với bạn bè sẽ **giúp bạn nhẹ lòng**.

Hearing the good news really took a lot off my mind.

Nghe tin tốt thực sự **làm mình nhẹ lòng**.

Thanks for helping me—this takes a lot off my mind.

Cảm ơn bạn đã giúp mình—chuyện này **làm mình nhẹ lòng hẳn**.

Just getting an answer would take a lot off my mind at this point.

Chỉ cần có câu trả lời lúc này cũng đủ **làm mình nhẹ lòng**.