Ketik kata apa saja!

"take a crack at" in Vietnamese

thửthử sức

Definition

Làm thử một việc gì đó mà bạn chưa từng làm hoặc không chắc mình sẽ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật. Tương tự 'thử sức', 'làm thử'. Thường dùng khi nói về việc mới hay thách thức.

Examples

I'll take a crack at fixing the computer.

Tớ sẽ **thử** sửa cái máy tính này.

She wants to take a crack at painting.

Cô ấy muốn **thử** vẽ tranh.

Let’s take a crack at this puzzle together.

Chúng mình cùng **thử** giải câu đố này nhé.

I’ve never cooked Thai food before, but I’ll take a crack at it tonight.

Tôi chưa từng nấu món Thái, nhưng tối nay tôi sẽ **thử**.

Anyone want to take a crack at answering this question?

Có ai muốn **thử** trả lời câu hỏi này không?

It looks tough, but I’ll take a crack at it anyway.

Trông có vẻ khó, nhưng tôi vẫn sẽ **thử**.