Ketik kata apa saja!

"tailback" in Vietnamese

dòng xe kẹt dàihậu vệ chạy (bóng bầu dục Mỹ)

Definition

'Dòng xe kẹt dài' là hàng dài xe phải di chuyển chậm hoặc dừng lại vì ùn tắc giao thông. ‘Hậu vệ chạy’ còn là vị trí trong bóng bầu dục Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về giao thông thì dùng 'dòng xe kẹt dài', còn về thể thao thì dùng 'hậu vệ chạy' cho bóng bầu dục Mỹ. Không dùng cho bóng đá hoặc các môn khác.

Examples

There was a long tailback on the highway this morning.

Sáng nay có một **dòng xe kẹt dài** trên đường cao tốc.

The accident caused a huge tailback during rush hour.

Tai nạn đã gây ra một **dòng xe kẹt dài** khủng khiếp vào giờ cao điểm.

He played as a tailback on his college football team.

Anh ấy chơi ở vị trí **hậu vệ chạy** trong đội bóng bầu dục của trường đại học.

Sorry I'm late, there was a massive tailback near the city center.

Xin lỗi tôi đến muộn, có một **dòng xe kẹt dài** lớn gần trung tâm thành phố.

We had to wait ages in a tailback after the concert.

Sau buổi hòa nhạc chúng tôi phải chờ rất lâu trong **dòng xe kẹt dài**.

Their new tailback rushed for two touchdowns in the second half.

**Hậu vệ chạy** mới của họ đã ghi hai bàn touchdown ở hiệp hai.