"sway back and forth" in Vietnamese
Definition
Chuyển động nhẹ nhàng qua lại, thường lặp đi lặp lại một cách chậm rãi, như khi cây hoặc người nhẹ nhàng đung đưa.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sway back and forth" miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại; thường dùng cho cây, ghế đung đưa hoặc người nhảy chậm. Không dùng cho chuyển động nhanh, mạnh.
Examples
The big tree started to sway back and forth in the wind.
Cái cây lớn bắt đầu **đung đưa qua lại** trong gió.
Babies like to sway back and forth in rocking chairs.
Em bé thích **đung đưa qua lại** trên ghế bập bênh.
The boat began to sway back and forth on the water.
Chiếc thuyền bắt đầu **đung đưa qua lại** trên mặt nước.
She closed her eyes and let herself sway back and forth to the music.
Cô ấy nhắm mắt và để mình **đung đưa qua lại** theo điệu nhạc.
The crowd started to sway back and forth in perfect rhythm at the concert.
Đám đông bắt đầu **đung đưa qua lại** theo nhịp hoàn hảo tại buổi hòa nhạc.
If you sway back and forth too much on that chair, it might break.
Nếu bạn **đung đưa qua lại** quá nhiều trên ghế đó, nó có thể bị gãy.