Ketik kata apa saja!

"swallow a bitter pill" in Vietnamese

nuốt viên thuốc đắng

Definition

Phải chấp nhận một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn, dù bản thân không thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen. Miêu tả sự chấp nhận thực tế khó chịu, thường không phải lựa chọn tự nguyện.

Examples

He had to swallow a bitter pill when he lost his job.

Anh ấy đã phải **nuốt viên thuốc đắng** khi mất việc.

Failing the exam was a bitter pill to swallow for her.

Trượt kỳ thi là một **viên thuốc đắng phải nuốt** đối với cô ấy.

Sometimes you have to swallow a bitter pill and move on.

Đôi khi bạn phải **nuốt viên thuốc đắng** và bước tiếp.

It was hard, but I had to swallow a bitter pill when my project got canceled.

Thật khó khăn, nhưng tôi đã phải **nuốt viên thuốc đắng** khi dự án bị huỷ bỏ.

Admitting he was wrong was a bitter pill to swallow, but he did it.

Thừa nhận mình sai là một **viên thuốc đắng phải nuốt**, nhưng anh ấy đã làm điều đó.

Sometimes, life makes us swallow a bitter pill before things get better.

Đôi khi cuộc sống bắt chúng ta phải **nuốt viên thuốc đắng** trước khi mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn.