Ketik kata apa saja!

"sumptuous" in Vietnamese

xa hoasang trọng

Definition

Một vật xa hoa hoặc sang trọng là thứ rất đắt tiền, ấn tượng và thường thể hiện sự giàu sang hay vật liệu cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn học; thường dùng với bữa ăn, trang trí, yến tiệc. Không dùng cho người. Mang nghĩa sang trọng, xa hoa.

Examples

They served a sumptuous dinner at the wedding.

Họ đãi bữa tối **xa hoa** tại đám cưới.

The palace had sumptuous decorations everywhere.

Cung điện được trang trí **xa hoa** khắp nơi.

Her dress was made of sumptuous silk.

Chiếc váy của cô ấy được làm từ lụa **sang trọng**.

The guests couldn't stop admiring the sumptuous banquet.

Khách không ngừng trầm trồ về bữa tiệc **xa hoa**.

After the sumptuous breakfast, we barely had room for lunch.

Sau bữa sáng **sang trọng**, chúng tôi hầu như không còn bụng cho bữa trưa.

They spared no expense, giving us a truly sumptuous experience at the resort.

Họ không tiếc chi phí, cho chúng tôi trải nghiệm **xa hoa** thực sự ở khu nghỉ dưỡng.