Ketik kata apa saja!

"subsonic" in Vietnamese

tốc độ dưới âm

Definition

Chỉ những vật thể di chuyển với tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh, thường dùng cho máy bay, đầu đạn hoặc vật thể kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật như hàng không, đạn đạo. Đối lập với 'supersonic'. Không dùng cho chuyển động chậm thông thường. Các cụm thường gặp: 'subsonic speed', 'subsonic aircraft'.

Examples

A subsonic plane flies slower than the speed of sound.

Máy bay **tốc độ dưới âm** bay chậm hơn tốc độ âm thanh.

This bullet is subsonic, so it is quieter than normal bullets.

Viên đạn này **tốc độ dưới âm**, nên nó êm hơn đạn bình thường.

Most passenger jets are subsonic.

Hầu hết các máy bay chở khách đều là **tốc độ dưới âm**.

Unlike the Concorde, today's commercial planes stick to subsonic speeds for safety and cost.

Không giống Concorde, các máy bay thương mại ngày nay giữ tốc độ **dưới âm** vì an toàn và tiết kiệm chi phí.

Shooting subsonic ammo helps reduce noise during practice at the shooting range.

Bắn đạn **tốc độ dưới âm** giúp giảm tiếng ồn khi tập luyện ở trường bắn.

The design of subsonic aircraft focuses on fuel economy rather than breaking speed records.

Thiết kế của máy bay **tốc độ dưới âm** chú trọng vào tiết kiệm nhiên liệu thay vì lập kỷ lục tốc độ.