Ketik kata apa saja!

"subbed" in Vietnamese

bị thay ra (trong thể thao)được gắn phụ đề (trong video/phim)

Definition

'Subbed' thường chỉ việc bị thay thế bởi người khác trong một vai trò (đặc biệt trong thể thao), hoặc chỉ phim/video đã có thêm phụ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Subbed off' dùng nhiều trong thể thao để nói bị thay ra. Trong phim/anime, 'subbed' tức là có phụ đề. Không nhầm với 'dubbed' (lồng tiếng). Thuật ngữ thân mật, hay dùng trong hội thoại.

Examples

He was subbed off in the second half.

Anh ấy đã bị **thay ra** ở hiệp hai.

The movie was subbed in English.

Bộ phim đã được **gắn phụ đề** tiếng Anh.

I got subbed into the game.

Tôi được **thay vào** trận đấu.

Is this anime subbed or dubbed?

Anime này là **phụ đề** hay lồng tiếng?

I can't believe they subbed me out for the last five minutes.

Tôi không tin là mình đã bị **thay ra** trong 5 phút cuối.

All episodes have been subbed, so we can watch them now.

Tất cả các tập đã được **phụ đề**, nên bây giờ chúng ta có thể xem rồi.