"structured" in Vietnamese
Definition
Được tổ chức một cách rõ ràng, theo hệ thống và thường theo một kế hoạch hoặc quy tắc nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ ('structured interview', 'structured approach') để nói về sự lên kế hoạch cẩn thận. Đối nghĩa với 'unstructured'. Hiếm khi nói về hình dạng vật lý.
Examples
We follow a structured plan for each project.
Chúng tôi tuân theo một kế hoạch **có cấu trúc** cho từng dự án.
The lessons are very structured and easy to understand.
Những bài học này rất **có cấu trúc** và dễ hiểu.
He prefers a structured daily routine.
Anh ấy thích một thói quen hàng ngày **có cấu trúc**.
Our meetings are pretty structured to keep things on track.
Các cuộc họp của chúng tôi khá **có cấu trúc** để đảm bảo mọi thứ đúng hướng.
She likes things to be structured, not random or messy.
Cô ấy thích mọi thứ **có cấu trúc**, không lộn xộn hay ngẫu nhiên.
A structured approach usually helps solve complex problems.
Một cách tiếp cận **có cấu trúc** thường giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.