Ketik kata apa saja!

"stoplight" in Vietnamese

đèn giao thông

Definition

Thiết bị có đèn đỏ, vàng, xanh ở ngã tư dùng để điều khiển giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thường dùng 'traffic light'. Thường dùng khi chỉ đường hoặc mô tả tình trạng giao thông.

Examples

Wait for the stoplight to turn green before crossing the street.

Chờ **đèn giao thông** chuyển xanh rồi hãy sang đường.

The car stopped at the red stoplight.

Chiếc xe dừng lại ở **đèn giao thông** đỏ.

There is a stoplight at every busy intersection in the city.

Ở mỗi ngã tư đông đúc trong thành phố đều có **đèn giao thông**.

Can you take a left at the next stoplight?

Bạn có thể rẽ trái ở **đèn giao thông** tiếp theo không?

We got stuck at every single stoplight on the way here.

Chúng tôi bị kẹt ở tất cả các **đèn giao thông** trên đường đến đây.

The stoplight at this corner takes forever to change.

**Đèn giao thông** ở góc này đổi màu mất rất nhiều thời gian.