Ketik kata apa saja!

"sticking point" in Vietnamese

điểm vướng mắcvấn đề nan giải

Definition

Một vấn đề hoặc chi tiết cụ thể khiến các bên không thể đạt được thỏa thuận hoặc tiến triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc đàm phán hay thảo luận; “điểm vướng mắc chính” chỉ vấn đề lớn nhất cản trở thoả thuận. Phổ biến trong cả văn nói và viết.

Examples

The price was the biggest sticking point in the negotiation.

Giá cả là **điểm vướng mắc** lớn nhất trong quá trình đàm phán.

The contract's terms became a sticking point for both parties.

Các điều khoản của hợp đồng đã trở thành một **vấn đề nan giải** cho hai bên.

We found a sticking point during our discussion.

Chúng tôi đã tìm ra một **điểm vướng mắc** trong cuộc thảo luận.

Their refusal to compromise was the main sticking point in the deal.

Việc họ không chịu thỏa hiệp là **điểm vướng mắc** chính của thỏa thuận.

For months, salary increases have been a sticking point between management and workers.

Hàng tháng trời, tăng lương luôn là **điểm vướng mắc** giữa ban quản lý và công nhân.

Let’s talk through every sticking point until we find a solution.

Hãy cùng bàn về từng **điểm vướng mắc** cho đến khi tìm ra giải pháp.