Ketik kata apa saja!

"stick your foot in your mouth" in Vietnamese

lỡ lờinói hớ

Definition

Vô tình nói điều gì đó khiến bản thân hoặc người khác cảm thấy khó xử hoặc xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói chuyện thân mật, ám chỉ việc nói điều khiến bầu không khí trở nên căng thẳng hoặc kỳ cục. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

I really stuck my foot in my mouth at dinner when I mentioned her ex-boyfriend.

Bữa tối đó tôi thật sự đã **lỡ lời** khi nhắc tới bạn trai cũ của cô ấy.

Try not to stick your foot in your mouth during your interview.

Cố gắng đừng **nói hớ** trong buổi phỏng vấn nhé.

He stuck his foot in his mouth and made everyone uncomfortable.

Anh ấy **lỡ lời** và khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

Wow, I totally stuck my foot in my mouth with that comment about her haircut.

Trời, tôi **lỡ lời** thật sự khi nói về mái tóc của cô ấy.

Whenever I'm nervous, I always end up sticking my foot in my mouth.

Mỗi khi lo lắng, tôi luôn **nói hớ**.

She didn't mean to offend anyone—she just stuck her foot in her mouth.

Cô ấy không cố ý xúc phạm ai cả—chỉ **lỡ lời** thôi.