Ketik kata apa saja!

"stay in your lane" in Vietnamese

lo việc của mìnhđừng chen vào chuyện người khác

Definition

Cụm này dùng để nhắc ai đó nên tập trung vào việc của mình và không xen vào chuyện của người khác. Ngoài ra, còn hàm ý không làm những gì ngoài khả năng hay chuyên môn của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá thân mật, đôi khi hơi thẳng thắn nên dễ gây cảm giác không lịch sự nếu nói trực tiếp. Thường dùng khi ai đó chen ngang hoặc đưa ra ý kiến khi không được yêu cầu.

Examples

Please stay in your lane and let me handle this work myself.

Làm ơn **lo việc của mình** và để tôi tự xử lý công việc này.

You should stay in your lane during meetings and not interrupt your teammates.

Bạn nên **lo việc của mình** trong các cuộc họp và đừng cắt ngang lời đồng nghiệp.

My older sister always tells me to stay in my lane when I give her advice.

Chị gái tôi luôn bảo tôi **lo việc của mình** mỗi khi tôi góp ý cho chị ấy.

When strangers on the internet start criticizing your choices, just tell them to stay in their lane.

Khi người lạ trên mạng bắt đầu chỉ trích lựa chọn của bạn, chỉ cần bảo họ **lo việc của mình**.

He gave me advice about my job, but I wish he'd stay in his lane—he doesn’t even work in my field!

Anh ta góp ý về công việc của tôi, nhưng tôi ước anh ấy chỉ **lo việc của mình**—anh ấy đâu làm trong lĩnh vực này!

Look, I know you want to help, but maybe you should stay in your lane this time.

Nhìn này, tôi biết bạn muốn giúp, nhưng lần này có lẽ bạn nên **lo việc của mình**.