Ketik kata apa saja!

"statistical" in Vietnamese

thống kê

Definition

Liên quan đến việc thu thập, phân tích và giải thích dữ liệu số liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, học thuật hoặc chính thức. Các cụm như 'statistical analysis', 'statistical data', 'statistical significance' rất phổ biến. Không dùng cho chủ đề không liên quan đến số liệu.

Examples

The scientist collected statistical data from the experiment.

Nhà khoa học đã thu thập dữ liệu **thống kê** từ thí nghiệm.

He used statistical methods to analyze the survey.

Anh ấy đã sử dụng các phương pháp **thống kê** để phân tích khảo sát.

There is no statistical evidence to support the claim.

Không có bằng chứng **thống kê** nào để ủng hộ nhận định này.

The results didn’t reach statistical significance, so more research is needed.

Kết quả chưa đạt **ý nghĩa thống kê**, nên cần nghiên cứu thêm.

She specializes in statistical modeling for medical studies.

Cô ấy chuyên về mô hình hóa **thống kê** cho các nghiên cứu y học.

Understanding statistical risks can really help you make better decisions.

Hiểu được các rủi ro **thống kê** thực sự giúp bạn ra quyết định tốt hơn.