Ketik kata apa saja!

"stand pat" in Vietnamese

kiên địnhgiữ nguyên quan điểm

Definition

Từ chối thay đổi quan điểm, ý kiến hoặc quyết định, đặc biệt khi bị yêu cầu hoặc chịu áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thành ngữ, khá trang trọng, thường gặp trong chính trị hoặc tin tức. Ít dùng trong trò chuyện hàng ngày.

Examples

She decided to stand pat on her opinion during the meeting.

Cô ấy quyết định **giữ nguyên quan điểm** của mình trong cuộc họp.

Even after the changes, the manager chose to stand pat.

Dù sau những thay đổi, quản lý vẫn chọn **giữ nguyên quan điểm**.

The team will stand pat and not make any new trades.

Đội sẽ **giữ nguyên quan điểm** và không thực hiện giao dịch mới nào.

Politicians often stand pat even when public opinion is against them.

Các chính trị gia thường **kiên định** ngay cả khi dư luận chống lại họ.

"We will stand pat on this decision," the CEO announced confidently.

"Chúng ta sẽ **giữ nguyên quyết định** này," giám đốc tự tin tuyên bố.

Sometimes it’s better to stand pat than to make a rushed change.

Đôi khi, **kiên định** lại tốt hơn thay đổi vội vàng.