Ketik kata apa saja!

"stack up to" in Vietnamese

so sánh vớiđạt tầm với

Definition

Có chất lượng, giá trị hoặc trình độ ngang bằng với một người hay vật khác; thường dùng để so sánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong so sánh hoặc ngữ cảnh phủ định: 'doesn't stack up to'. Chỉ dùng cho chất lượng, giá trị hay hiệu suất, không dùng cho sự giống nhau vẻ ngoài.

Examples

This phone doesn't stack up to the latest model.

Điện thoại này không **so sánh với** mẫu mới nhất.

Her skills stack up to the best in the class.

Kỹ năng của cô ấy **đạt tầm với** những người giỏi nhất lớp.

Does this restaurant stack up to your favorite one?

Nhà hàng này **so sánh với** quán yêu thích của bạn không?

Honestly, their new movie just doesn't stack up to their earlier work.

Thật lòng mà nói, bộ phim mới của họ không **so sánh với** tác phẩm trước đây.

No snack can stack up to grandma's cookies.

Không loại bánh ăn vặt nào có thể **so sánh với** bánh của bà.

Many apps try, but few really stack up to the original.

Nhiều ứng dụng cố gắng nhưng ít cái thực sự **đạt tầm với** bản gốc.