"stabilisation" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm cho một thứ trở nên vững chắc, an toàn hoặc ít thay đổi đột ngột hơn, thường dùng trong kinh tế, chính trị hoặc các cấu trúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'ổn định hóa' hoặc 'sự ổn định' thường dùng trong các lĩnh vực chính thức như 'ổn định kinh tế', 'ổn định chính trị', hoặc trong kỹ thuật xây dựng.
Examples
The government promised quick stabilisation of the economy.
Chính phủ đã hứa **ổn định hóa** nền kinh tế một cách nhanh chóng.
Stabilisation of the building was needed after the earthquake.
Sau trận động đất, cần thực hiện **ổn định hóa** cho tòa nhà.
The stabilisation of prices helped many families.
**Ổn định hóa** giá cả đã giúp nhiều gia đình.
Thanks to the new policies, we finally saw some stabilisation in the market.
Nhờ các chính sách mới, cuối cùng chúng tôi đã thấy một số **ổn định hóa** trên thị trường.
Strict rules were introduced for the stabilisation of the banking sector.
Các quy định nghiêm ngặt đã được đưa ra để **ổn định hóa** ngành ngân hàng.
The patient's health improved after the stabilisation of their condition.
Tình trạng bệnh nhân đã cải thiện sau khi **ổn định hóa** sức khỏe.