Ketik kata apa saja!

"squatter" in Vietnamese

người chiếm dụng (bất hợp pháp)người ở lậu

Definition

Người chiếm dụng là người sống ở nhà hoặc đất mà không có sự cho phép của chủ sở hữu và thường không trả tiền thuê.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, báo chí hoặc hoạt động xã hội. Chỉ dùng cho người ở lậu, không phải khách thuê hoặc khách mời. Có thể gặp cụm như 'khu chiếm dụng'.

Examples

The police found a squatter living in the abandoned house.

Cảnh sát phát hiện một **người chiếm dụng** sống trong ngôi nhà bỏ hoang.

A squatter moved into the building last week.

Tuần trước, một **người ở lậu** đã chuyển vào tòa nhà.

The government tried to remove the squatters from the land.

Chính phủ cố gắng di dời các **người chiếm dụng** khỏi khu đất.

Some squatters have formed communities to support each other.

Một số **người chiếm dụng** đã tổ chức thành cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau.

People often debate whether squatters should have rights to the homes they've occupied for years.

Người ta thường tranh luận liệu **người chiếm dụng** có nên được quyền với những ngôi nhà họ đã ở nhiều năm không.

After the building stood empty, it didn't take long for squatters to move in.

Sau khi tòa nhà bị bỏ trống, chẳng mấy chốc **người ở lậu** đã đến ở.