"squared" in Vietnamese
Definition
Chỉ một số được nhân với chính nó (lũy thừa hai), hoặc vật có hình vuông.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong toán học: 'ba bình phương'. Có thể mô tả vật hình vuông. Không nhầm với 'lập phương' (bậc ba). 'squared away' (tiếng lóng) nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp.
Examples
Four squared is sixteen.
Bốn **bình phương** là mười sáu.
The area of a squared surface is easy to calculate.
Diện tích bề mặt hình **vuông** rất dễ tính.
Nine squared equals eighty-one.
Chín **bình phương** bằng tám mươi mốt.
If you squared that number, you'd get a huge result.
Nếu bạn **bình phương** số đó, bạn sẽ ra kết quả rất lớn.
The garden has a squared layout in the center.
Khu vườn có thiết kế **hình vuông** ở giữa.
He finally got everything squared away before the deadline.
Cuối cùng anh ấy đã **giải quyết ổn thỏa** mọi việc trước hạn chót.