"squabbling" in Vietnamese
Definition
Cãi nhau ồn ào hoặc tranh cãi vì những chuyện nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường miêu tả trẻ em hoặc người quen tranh cãi vì chuyện nhỏ ('cãi vặt vì đồ chơi'). Không dùng cho xung đột nghiêm trọng. Thường gặp với 'vì', 'về', hoặc 'với'.
Examples
The children are squabbling over the last cookie.
Bọn trẻ đang **cãi vặt** nhau vì chiếc bánh quy cuối cùng.
My brothers are always squabbling about who gets to play first.
Các anh em tôi lúc nào cũng **cãi vặt** về việc ai được chơi trước.
Stop squabbling and help me set the table, please.
Đừng **cãi vặt** nữa, hãy giúp tôi dọn bàn với.
They spent the whole afternoon squabbling over nothing.
Họ đã **cãi vặt** suốt cả buổi chiều mà chẳng vì lý do gì.
I try to ignore my roommates when they're squabbling again.
Tôi cố gắng làm ngơ khi bạn cùng phòng lại **cãi vặt** nhau.
We ended up squabbling over which movie to watch, as usual.
Như thường lệ, cuối cùng chúng tôi lại **cãi vặt** về việc xem phim nào.