"split up" in Vietnamese
Definition
Kết thúc mối quan hệ tình cảm hoặc chia một nhóm thành các phần nhỏ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, nói về chia tay tình cảm hay nhóm người. Có thể dùng với 'split up with someone' (chia tay ai đó) hoặc chia nhóm.
Examples
They decided to split up after three years together.
Họ đã quyết định **chia tay** sau ba năm bên nhau.
The teacher asked the class to split up into groups.
Giáo viên yêu cầu cả lớp **tách ra** thành các nhóm.
Let’s split up and look for the keys.
Chúng ta hãy **tách ra** để tìm chìa khóa.
I heard they split up, but they're still friends.
Tôi nghe nói họ đã **chia tay**, nhưng vẫn là bạn.
After high school, the band split up and everyone went their own way.
Sau khi tốt nghiệp phổ thông, ban nhạc đã **tan rã** và mọi người đi con đường riêng của mình.
We should split up so we can cover more ground.
Chúng ta nên **tách ra** để tìm kiếm được nhiều hơn.