"split off" in Vietnamese
Definition
Tách khỏi một nhóm hoặc phần lớn hơn để trở nên độc lập. Thường dùng cho người, tổ chức hoặc vật thể tách ra khỏi tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kinh doanh hoặc kỹ thuật. 'split off' là trở thành độc lập, còn 'split' chỉ tách ra, chưa chắc độc lập.
Examples
Some members decided to split off and start a new club.
Một số thành viên quyết định **tách ra** và lập câu lạc bộ mới.
This branch will split off from the main company next year.
Chi nhánh này sẽ **tách ra** khỏi công ty mẹ vào năm sau.
Sometimes a piece will split off from the puzzle.
Đôi khi một mảnh sẽ **tách ra** khỏi trò ghép hình.
After the disagreement, the group chose to split off and go its own way.
Sau bất đồng, nhóm đã quyết định **tách ra** và đi con đường riêng.
The tech team split off from the main project to focus on something new.
Đội công nghệ **tách ra** khỏi dự án chính để tập trung vào cái mới.
It’s common for startups to split off from universities when they want to commercialize research.
Các startup thường **tách ra** khỏi trường đại học khi muốn thương mại hóa nghiên cứu.