Ketik kata apa saja!

"splinters" in Vietnamese

mảnh vụndằm

Definition

Những mảnh nhỏ, mỏng và sắc bén tách ra từ gỗ, thủy tinh hoặc vật liệu khác, thường gây đau khi đâm vào da.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho các mảnh rất nhỏ, sắc, dễ bị đâm vào da. Chủ yếu dùng cho gỗ ('bị dằm'), đôi khi cũng dùng với kính hoặc kim loại.

Examples

I got splinters from touching the old fence.

Chạm vào hàng rào cũ, tôi bị **dằm**.

Be careful, there are splinters on the wooden bench.

Cẩn thận, ghế gỗ có **dằm** đấy.

He removed some splinters from his finger.

Anh ấy lấy vài **dằm** ra khỏi ngón tay.

After hiking, my feet were full of tiny splinters.

Sau khi leo núi, bàn chân tôi dính đầy **dằm** nhỏ.

Kids always complain about getting splinters while playing outside.

Trẻ em hay phàn nàn về việc bị **dằm** khi chơi ngoài trời.

The carpenter always keeps tweezers nearby for splinters.

Thợ mộc luôn để nhíp gần đó để lấy **dằm**.