Ketik kata apa saja!

"spit up" in Vietnamese

trớ (sữa/bú ra)ọc (cho trẻ nhỏ)

Definition

Em bé sau khi ăn hoặc bú có thể đẩy ra một ít sữa hoặc thức ăn khỏi miệng một cách nhẹ nhàng, không phải nôn mửa mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ nhỏ. 'Spit up' thể hiện hiện tượng nôn trớ nhẹ, không dữ dội như 'throw up', thường dùng khi trẻ nôn sữa. Không giống 'spit' là nhổ nước bọt.

Examples

Babies often spit up after drinking milk.

Trẻ sơ sinh thường **trớ** sau khi uống sữa.

He spit up a little on my shirt.

Cậu ấy **trớ** một chút lên áo của tôi.

Why do some babies spit up so much?

Tại sao một số em bé lại **trớ** nhiều như vậy?

Don't worry, it's normal for newborns to spit up after feeding.

Đừng lo, trẻ sơ sinh **trớ** sau khi ăn là điều bình thường.

He barely spit up compared to most babies!

So với hầu hết các bé, bé này hầu như không **trớ** chút nào!

If your baby spits up often but seems happy, it's usually nothing to worry about.

Nếu bé thường xuyên **trớ** nhưng vẫn vui vẻ, thì thường không có gì đáng lo.