Ketik kata apa saja!

"spiritualist" in Vietnamese

nhà tâm linh học

Definition

Nhà tâm linh học là người tin vào hoặc thực hành giao tiếp với linh hồn, đặc biệt là linh hồn người đã khuất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà tâm linh học' dùng khi nói về người tham gia lên đồng, gọi hồn hoặc hoạt động theo chủ nghĩa tâm linh, khác với 'spiritual' là tính từ chung cho tâm hồn.

Examples

The spiritualist led the séance last night.

Tối qua, buổi gọi hồn do một **nhà tâm linh học** dẫn dắt.

My aunt is a spiritualist and believes in life after death.

Dì tôi là một **nhà tâm linh học** và tin vào cuộc sống sau khi chết.

The town has a spiritualist church open to everyone.

Thị trấn có một nhà thờ **nhà tâm linh học** mở cửa cho mọi người.

Some people visit a spiritualist when they want to talk to loved ones who have passed away.

Một số người đến gặp **nhà tâm linh học** khi muốn trò chuyện với người thân đã khuất.

He’s not just a medium; he calls himself a spiritualist because of his beliefs.

Anh ấy không chỉ là một nhà ngoại cảm; anh tự nhận mình là **nhà tâm linh học** vì niềm tin của mình.

In the late 1800s, many famous writers were fascinated by spiritualist ideas.

Vào cuối những năm 1800, nhiều nhà văn nổi tiếng bị cuốn hút bởi các ý tưởng của **nhà tâm linh học**.