Ketik kata apa saja!

"speechmaker" in Vietnamese

diễn giảngười diễn thuyết

Definition

Người diễn giả là người trình bày hoặc phát biểu trước công chúng, đặc biệt tại các sự kiện chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diễn giả' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'người nói', nhấn mạnh đến kỹ năng hoặc nổi tiếng về diễn thuyết. Đôi lúc mang ý hơi châm biếm nếu ai đó nói quá nhiều ở nơi công cộng.

Examples

The speechmaker stood on the stage and began to talk.

**Diễn giả** đứng trên sân khấu và bắt đầu nói.

She wants to be a famous speechmaker when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành một **diễn giả** nổi tiếng khi lớn lên.

Every year, the school invites a special speechmaker to graduation.

Hằng năm, trường mời một **diễn giả** đặc biệt đến lễ tốt nghiệp.

He’s known as a powerful speechmaker who moves audiences to tears.

Anh ấy nổi tiếng là một **diễn giả** đầy sức mạnh, có thể làm khán giả xúc động đến rơi nước mắt.

Unlike most politicians, the speechmaker kept his talk short and interesting.

Khác với hầu hết các chính trị gia, **diễn giả** giữ bài phát biểu ngắn gọn và hấp dẫn.

The crowd listened quietly as the speechmaker addressed important issues.

Đám đông lắng nghe yên lặng khi **diễn giả** nói về những vấn đề quan trọng.