"sow the seeds of" in Vietnamese
Definition
Làm một điều gì đó để dẫn đến một kết quả quan trọng hay thay đổi trong tương lai. Hành động này có thể tạo ra ảnh hưởng lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng theo nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Dùng cho cả kết quả tích cực và tiêu cực: 'sow the seeds of doubt', 'sow the seeds of change'.
Examples
He tried to sow the seeds of friendship by helping his new neighbors.
Anh ấy đã cố gắng **gieo mầm** tình bạn bằng cách giúp đỡ những người hàng xóm mới.
Her kind words sowed the seeds of hope in the group.
Những lời tử tế của cô ấy đã **gieo mầm** hy vọng cho cả nhóm.
Lies can sow the seeds of mistrust among friends.
Những lời nói dối có thể **gieo mầm** nghi ngờ giữa bạn bè.
She didn't realize her comment would sow the seeds of doubt in his mind.
Cô ấy không nhận ra rằng lời nhận xét của mình sẽ **gieo mầm** nghi ngờ trong lòng anh.
Innovative teachers work hard to sow the seeds of curiosity in their students.
Những giáo viên sáng tạo luôn nỗ lực **gieo mầm** tò mò trong học sinh của mình.
Years of corruption have finally sown the seeds of revolution.
Nhiều năm tham nhũng cuối cùng đã **gieo mầm** cách mạng.