Ketik kata apa saja!

"smell blood" in Vietnamese

đánh hơi thấy điểm yếuđánh hơi mùi máu

Definition

Nhận ra ai đó đang yếu thế hoặc gặp rắc rối để chuẩn bị tận dụng hoặc tấn công. Thường dùng trong các cuộc cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này là ẩn dụ, không dùng theo nghĩa đen. Dùng nhiều trong thể thao, kinh doanh hoặc chính trị khi đối thủ phát hiện cơ hội để thắng.

Examples

When the team started losing, the other players smelled blood.

Khi đội bắt đầu thua, các cầu thủ khác **đánh hơi thấy điểm yếu**.

The press smelled blood after the politician made a mistake.

Báo chí **đánh hơi thấy điểm yếu** sau khi chính trị gia phạm sai lầm.

Investors smelled blood and started selling shares quickly.

Các nhà đầu tư **đánh hơi thấy điểm yếu** và nhanh chóng bán cổ phiếu.

As soon as they smelled blood, the competitors pushed even harder for the contract.

Ngay khi họ **đánh hơi thấy điểm yếu**, các đối thủ càng quyết liệt giành hợp đồng hơn.

I could tell the journalists smelled blood when they kept asking tough questions.

Tôi biết các nhà báo **đánh hơi thấy điểm yếu** khi họ liên tục hỏi những câu khó.

Once the rivals smelled blood, there was no stopping them from going after the top spot.

Một khi các đối thủ **đánh hơi thấy điểm yếu**, không ai có thể ngăn họ giành vị trí đầu.