Ketik kata apa saja!

"slumping" in Vietnamese

rụp xuốngtụt dốc

Definition

Tư thế ngồi hoặc tựa người về phía trước vì mệt mỏi hoặc buồn bã; cũng có nghĩa là sự sụt giảm đột ngột về số lượng, thành tích, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'slumping' vừa mô tả dáng ngồi/chỉnh tư thế mệt mỏi, vừa diễn tả sự sụt giảm đột ngột về số liệu/thành tích. Không nhầm với 'slouching', chỉ dùng cho tư thế.

Examples

He was slumping in his chair after a long day.

Anh ấy **rụp xuống** ghế sau một ngày dài.

The company's profits are slumping this year.

Lợi nhuận của công ty năm nay đang **tụt dốc**.

She kept slumping over her desk during the lecture.

Cô ấy liên tục **rụp xuống** bàn trong suốt buổi học.

After hearing the bad news, he just sat there slumping and staring at the floor.

Sau khi nghe tin xấu, anh ấy chỉ ngồi đó, **rụp xuống** và nhìn chằm chằm xuống sàn.

Retail sales have been slumping since last winter.

Doanh số bán lẻ đã **tụt dốc** từ mùa đông năm ngoái.

"Stop slumping—sit up straight," the teacher said.

"Đừng **rụp xuống** nữa—ngồi thẳng lên," giáo viên nói.