Ketik kata apa saja!

"slow on the draw" in Vietnamese

phản ứng chậmchậm hiểu

Definition

Chỉ ai đó phản ứng hoặc hiểu chậm hơn người khác, đặc biệt trong hội thoại hay thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, thường dùng khi hài hước hay góp ý nhẹ. Chỉ sự chậm về phản ứng trí óc, không phải chậm về thể chất. Có nguồn gốc từ điện ảnh Mỹ về rút súng.

Examples

He was slow on the draw and missed the answer.

Anh ấy **phản ứng chậm** nên đã bỏ lỡ câu trả lời.

Don’t be slow on the draw in class discussions.

Đừng **phản ứng chậm** trong thảo luận ở lớp nhé.

Sometimes I’m slow on the draw in the mornings.

Đôi khi buổi sáng tôi **phản ứng chậm**.

Sorry, I’m a bit slow on the draw today—didn’t sleep well.

Xin lỗi, hôm nay tôi hơi **phản ứng chậm**, đêm qua ngủ không ngon.

If you’re slow on the draw, you might miss great opportunities.

Nếu bạn **phản ứng chậm**, có thể bỏ lỡ cơ hội tốt.

He’s smart, but sometimes he’s just a little slow on the draw in meetings.

Anh ấy thông minh, nhưng đôi khi trong họp lại hơi **phản ứng chậm**.