"slapper" in Vietnamese
Definition
‘Slapper’ là từ lóng cực kỳ xúc phạm ở Anh, chỉ phụ nữ bị cho là dễ dãi về tình dục. Đôi khi hiếm hoi cũng có thể chỉ người tát người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Slapper’ rất xúc phạm, chỉ nên biết để nhận diện; đừng dùng với bất kỳ ai. Hầu hết dùng chỉ phụ nữ, và gần như không dùng nghĩa 'người tát'.
Examples
He called her a slapper, which made everyone uncomfortable.
Anh ấy gọi cô ấy là **con đàn bà lẳng lơ**, khiến mọi người đều khó chịu.
That song was so loud, it sounded like a proper slapper!
Bài hát đó ồn ào quá, nghe giống hệt một **con đàn bà lẳng lơ**!
A slapper in the movie hit the villain across the face.
Trong phim, một **người tát** đã tát vào mặt tên phản diện.
Don’t use the word slapper—it’s super offensive and not okay to call anyone that.
Đừng dùng từ **con đàn bà lẳng lơ**—nó vô cùng xúc phạm và không nên gọi ai như vậy.
Some reality TV shows get complaints for people shouting slapper at each other.
Một số chương trình truyền hình thực tế bị phàn nàn vì mọi người hét từ **con đàn bà lẳng lơ** vào nhau.
She stormed out after being called a slapper in front of everyone.
Cô ấy đã bỏ đi sau khi bị gọi là **con đàn bà lẳng lơ** trước mặt mọi người.