"singleton" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người hoặc vật duy nhất, không có thứ hai. Trong trò chơi bài, là trường hợp chỉ có một lá của một chất nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kỹ thuật, toán học, lập trình hoặc khi nói về bài, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He is the only singleton in his group of friends.
Anh ấy là **đơn độc** duy nhất trong nhóm bạn của mình.
Each set contains only one singleton.
Mỗi tập hợp chỉ chứa một **đơn độc**.
In bridge, holding a singleton can be an advantage.
Trong bài bridge, có một **lá đơn** có thể là lợi thế.
She doesn't mind being a singleton; she enjoys her independence.
Cô ấy không ngại là một **người độc thân**; cô yêu thích sự độc lập của mình.
In programming, the singleton pattern ensures a class has one instance.
Trong lập trình, mẫu **đơn độc** đảm bảo một lớp chỉ có một thể hiện duy nhất.
When you draw a singleton in hearts, you should keep an eye on that suit.
Khi rút được **lá đơn** trong trò chơi bài hearts, bạn nên chú ý đến chất đó.