"sign your own death warrant" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó sẽ gần như chắc chắn khiến bạn thất bại hoặc gặp hậu quả xấu nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ mang tính ẩn dụ, không dùng cho cái chết thực sự mà nhấn mạnh hậu quả rất nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược. Thường gặp trong cảnh báo hoặc tình huống trang trọng.
Examples
If you betray the boss, you're signing your own death warrant.
Nếu bạn phản bội ông chủ, bạn đang **tự ký án tử cho mình**.
Quitting school now would be like signing your own death warrant.
Bỏ học lúc này chẳng khác gì **tự ký án tử cho mình**.
Ignoring the doctor's advice could be signing your own death warrant.
Phớt lờ lời khuyên của bác sĩ có thể là **tự ký án tử cho mình**.
Taking out another loan when you can't pay the first is really signing your own death warrant.
Vay thêm khoản nữa khi chưa trả nổi khoản đầu thì thật sự là **tự ký án tử cho mình** đấy.
Quitting without another job lined up in this economy is like signing your own death warrant.
Nghỉ việc khi chưa có kế hoạch khác giữa thời kinh tế này khác gì **tự ký án tử cho mình**.
I knew taking that risk was basically signing my own death warrant, but I had no choice.
Tôi biết mạo hiểm đó chẳng khác gì **tự ký án tử cho mình**, nhưng tôi không còn cách nào.