Ketik kata apa saja!

"sharpness" in Vietnamese

độ sắc nétđộ sắc (vật thể)

Definition

Đặc điểm rõ ràng, sắc cạnh hoặc sắc nét của vật, hình ảnh, hương vị hoặc cách nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'độ sắc nét' dùng cho hình ảnh, 'độ sắc' dùng với vật thể (như dao), hoặc hương vị ('vị sắc của phô mai'), 'sắc bén trong lời nói'. Không dùng cho cảm xúc.

Examples

The sharpness of the knife makes it easy to cut vegetables.

**Độ sắc** của dao giúp thái rau dễ dàng hơn.

The sharpness of this photo is amazing.

**Độ sắc nét** của bức ảnh này thật ấn tượng.

I like the sharpness of the cheese’s flavor.

Tôi thích **độ sắc** của vị phô mai này.

You can adjust the sharpness on your TV for a clearer picture.

Bạn có thể điều chỉnh **độ sắc nét** trên TV để hình rõ hơn.

She spoke with a sharpness that surprised everyone in the room.

Cô ấy nói với một **độ sắc bén** khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.

Over time, the sharpness of the blade will fade, and it will need sharpening.

Theo thời gian, **độ sắc** của lưỡi dao sẽ giảm và cần được mài lại.