Ketik kata apa saja!

"sharpest" in Vietnamese

sắc nhấtnhạy bén nhấtrõ nét nhất

Definition

'Sharpest' chỉ một vật gì đó sắc, nhạy bén hoặc rõ nét nhất so với những cái khác. Dùng cho vật thể, trí tuệ hoặc độ rõ của hình ảnh, âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sharpest' dùng cho vật sắc, người thông minh hoặc hình ảnh, âm thanh rõ nét. Thường xuất hiện trong so sánh như 'the sharpest knife', 'the sharpest student'.

Examples

This is the sharpest pencil I have.

Đây là cây bút chì **sắc nhất** mà tôi có.

She gave the sharpest answer in class.

Cô ấy đã đưa ra câu trả lời **nhạy bén nhất** trong lớp.

That camera takes the sharpest pictures.

Chiếc máy ảnh đó chụp ảnh **rõ nét nhất**.

Out of everyone, Tom has the sharpest wit.

Trong tất cả mọi người, Tom có trí thông minh **nhạy bén nhất**.

Be careful, that knife is the sharpest one here.

Cẩn thận, con dao đó là cái **sắc nhất** ở đây.

That was the sharpest turn I've ever taken.

Đó là khúc cua **gấp nhất** mà tôi từng đi.