Ketik kata apa saja!

"semantics" in Vietnamese

ngữ nghĩa học

Definition

Việc nghiên cứu ý nghĩa của từ, cụm từ và câu trong ngôn ngữ; cũng dùng chỉ những tranh luận về cách hiểu nghĩa của từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học thuật, ngôn ngữ học hoặc triết học. Trong nói chuyện hàng ngày, có thể dùng để nói về việc tranh cãi chỉ xoay quanh ý nghĩa từ ('just semantics'). Không nên nhầm với 'cú pháp' (cấu trúc) hoặc 'ngữ dụng' (ngữ cảnh sử dụng).

Examples

She is studying semantics at university.

Cô ấy đang học **ngữ nghĩa học** ở trường đại học.

Semantics helps us understand the meaning of words.

**Ngữ nghĩa học** giúp chúng ta hiểu ý nghĩa các từ.

Linguists often talk about semantics.

Các nhà ngôn ngữ học thường nói về **ngữ nghĩa học**.

Let’s not argue over semantics—we agree on the main point.

Đừng tranh cãi về **ngữ nghĩa học** nữa—chúng ta đồng ý về ý chính rồi.

He loves diving into the semantics of every conversation.

Anh ấy thích đào sâu vào **ngữ nghĩa học** trong mọi cuộc trò chuyện.

Sometimes it's just a semantics issue, not a real disagreement.

Đôi khi đó chỉ là vấn đề **ngữ nghĩa học**, không phải một bất đồng thực sự.