Ketik kata apa saja!

"seedling" in Vietnamese

cây con

Definition

Một cây nhỏ vừa mới nảy mầm từ hạt, còn ở giai đoạn đầu phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây con' dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc sinh học để chỉ giai đoạn đầu của cây. Không dùng cho cây trưởng thành. Thường gặp trong cụm 'trồng cây con', 'cấy cây con'. Khác với 'mầm' (bắt đầu nhú) hay 'cây non lớn'.

Examples

The seedling needs water every day.

**Cây con** cần được tưới nước mỗi ngày.

I planted a tomato seedling in the garden.

Tôi đã trồng một **cây con** cà chua trong vườn.

A small seedling grew from the soil.

Một **cây con** nhỏ mọc lên từ đất.

After a week, the seedling doubled in size.

Sau một tuần, **cây con** lớn gấp đôi.

Gardeners carefully transplant each seedling by hand.

Người làm vườn cẩn thận cấy từng **cây con** bằng tay.

Many seedlings don't survive if the weather turns cold suddenly.

Nhiều **cây con** không sống sót nếu thời tiết đột ngột chuyển lạnh.