"see of" in Indonesian
Definition
'See of' không phải là cụm từ chuẩn trong tiếng Anh. Có thể bạn định nói 'see off' (tiễn ai đó) hoặc 'sea of' (rất nhiều cái gì đó). 'See of' như viết không có nghĩa phổ biến.
Usage Notes (Indonesian)
Thường bị nhầm với 'see off' hoặc 'sea of'. Cần xác định ý định muốn thể hiện. 'See off' là động từ cụm (tiễn ai đó), 'sea of' là thành ngữ chỉ số lượng lớn.
Examples
I will see of my friends later.
Tôi sẽ **nhìn thấy của** những người bạn sau này.
She wants to see of the results before deciding.
Cô ấy muốn **nhìn thấy của** kết quả trước khi quyết định.
Do you want to see of my new painting?
Bạn có muốn **nhìn thấy của** bức tranh mới của tôi không?
He tried to see of any opportunities that might help him.
Anh ấy đã cố **nhìn thấy của** bất kỳ cơ hội nào có thể giúp mình.
Let me see of what I can do for you.
Để tôi **nhìn thấy của** tôi có thể làm gì cho bạn.
We're here to see of the progress you've made.
Chúng tôi ở đây để **nhìn thấy của** sự tiến bộ bạn đã đạt được.