Ketik kata apa saja!

"see beyond" in Vietnamese

nhìn xa hơnnhìn thấu (ý nghĩa sâu xa)

Definition

Không chỉ nhìn thấy điều hiển nhiên mà còn hiểu được ý nghĩa sâu xa hay khả năng phát triển phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh động viên hoặc nói về tư duy sâu sắc. Không dùng theo nghĩa nhìn xa bằng mắt thật.

Examples

She can see beyond the problems and find solutions.

Cô ấy có thể **nhìn xa hơn** những vấn đề và tìm ra giải pháp.

Good leaders see beyond what others notice.

Nhà lãnh đạo giỏi **nhìn xa hơn** những gì người khác nhận thấy.

Try to see beyond first impressions.

Hãy cố **nhìn thấu** ấn tượng ban đầu.

You need to see beyond the obvious if you want to understand people.

Nếu muốn hiểu người khác, bạn phải **nhìn xa hơn** điều hiển nhiên.

It takes creativity to see beyond what everyone expects.

Cần sự sáng tạo để **nhìn xa hơn** những gì mọi người mong đợi.

Sometimes you just have to see beyond the numbers and trust your instincts.

Đôi khi chỉ cần **nhìn xa hơn** những con số và tin vào trực giác của mình.