Ketik kata apa saja!

"sectioned" in Vietnamese

được chia thành phầnđược phân đoạn

Definition

Mô tả một vật đã được chia thành các phần hoặc khu vực riêng biệt. Thường dùng cho tài liệu, khu vực, đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật, như trong 'sectioned report' (báo cáo được chia phần), 'sectioned hair'. Tiếng Anh Anh còn dùng để nói về việc bị bắt buộc điều trị tâm thần.

Examples

The cake was sectioned into eight pieces.

Chiếc bánh được **chia** thành tám phần.

The city was sectioned into different zones for the festival.

Thành phố đã được **chia thành phần** thành nhiều khu vực cho lễ hội.

The report was sectioned for easier reading.

Báo cáo đã được **chia thành phần** để dễ đọc hơn.

Her hair was sectioned before the stylist started cutting.

Tóc của cô ấy đã được **chia thành phần** trước khi thợ làm tóc bắt đầu cắt.

After the flood, the field was sectioned off for safety reasons.

Sau trận lụt, cánh đồng đã được **phân đoạn** vì lý do an toàn.

He was sectioned under the Mental Health Act last year.

Năm ngoái anh ấy đã bị **giữ lại để giám định tâm thần** theo Luật Sức khỏe Tâm thần.